Từ điển Việt Anh "cảng Hàng Không" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"cảng hàng không" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cảng hàng không
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cảng hàng không
là khu vực được xác định bao gồm sân bay, nhà ga và trang bị, thiết bị, công trình mặt đất cần thiết khác được sử dụng cho tàu bay đi, đến và thực hiện vận chuyển hàng không.
Nguồn: 06/2006/QĐ-BGTVT
Từ khóa » Cảng Hàng Không In English
-
Results For Cảng Hàng Không Translation From Vietnamese To English
-
"cảng Hàng Không Sân Bay Lớn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cảng Hàng Không" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cảng Hàng Không Tiếng Anh Là Gì
-
VỚI HÃNG HÀNG KHÔNG CÀNG In English Translation - Tr-ex
-
HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of Word Hàng Không - Dictionary ()
-
Ngành Hàng Không In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không Thông Dụng Nhất
-
Tho Xuan Airport - Wikipedia
-
File:Cảng Hàng Không Côn đảg - Wikipedia
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không
-
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ VINH THÀNH LẬP CÂU LẠC BỘ ...
-
"hàng Không" English Translation - Noun