Nghĩa Của Từ Academy - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ə'kædəmi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Học viện
    a military academy học viện quân sự
    Viện hàn lâm
    Trường chuyên nghiệp
    Trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu)
    Vườn A-ca-đê-mi (khu vườn gần A-ten nơi Pla-ton giảng (triết học)); trường phái triết học Pla-ton; môn đệ của Pla-ton

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    viện hàn lâm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    boarding school , brainery , finishing school , halls of ivy , institute , military school , preparatory school , prep school , secondary school , seminary , alliance , association , circle , council , federation , foundation , fraternity , league , college , institution , manege , school , society , university Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Academy »

    tác giả

    Admin, Khách, Ngọc Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Của Academy