Nghĩa Của Từ Action - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈækʃən/
Thông dụng
Danh từ
Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
a man of action Người thích hành động hơn lời nói. to take prompt action hành động tức khắc, hành động kịp thờiTác động, tác dụng, ảnh hưởng
the sunlight has action on certain materials ánh nắng có tác động đến một số chất action of acid tác dụng của axitSự chiến đấu, trận đánh
to go into action bắt đầu đánh nhau, bắt đầu chiến đấu to break off an action ngừng chiến đấu, ngừng bắn to be killed in action bị hy sinh trong chiến đấu to be put out of action bị loại khỏi vòng chiến đấuViệc kiện, sự tố tụng
to take (bring) an action against kiện (ai...)Sự diễn biến, quá trình diễn biến (của vở kịch)
Động tác, dáng điệu, bộ điệu, bộ tịch
action of a player bộ điệu của một diễn viên action of a horse dáng đi của một con ngựaBộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy...); sự hoạt động của bộ máy
Ngoại động từ
Kiện, thua kiện
Cấu trúc từ
action committee
uỷ ban hành độngaction position
(quân sự) vị trí của quân đội trước khi bước vào chiến đấuactions speak louder than words
Xem speak
to take evasive action
tránh né để khỏi xảy ra chuyện đáng tiếcwhere the action is
nơi tưng bừng sức sống, nơi tràn đầy sinh khíhình thái từ
- V_ed : actioned
- V_ing : actioning
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
làm tác dụng
Toán & tin
tác dụng, tác động
brake action tác dụng hãm control action tác động điều chỉnh, tác động điều khiển delayed action tác dụng làm chậm edge action tác dụng biên instantaneous action tác dụng tức thời integral action tác dụng tích phân on-off action (máy tính ) tác dụng loại đóng - mởXây dựng
việc kiện cáo
việc tố tụng
Kỹ thuật chung
cơ cấu va đập
hoạt động
action cycle chu kỳ hoạt động action diagram giản đồ hoạt động action effect hiệu quả hoạt động action entry mục hoạt động action frame khung hoạt động action message thông báo hoạt động action period chu kỳ hoạt động action statement khai báo hoạt động autonomous action hoạt động tự trị Cooperative Research Action for Technology (CRAFT) hoạt động hợp tác nghiên cứu về công nghệ corrective action hoạt động hiệu chỉnh Corrective Action (CA) hoạt động chính xác cyclic action hoạt động theo chu trình derivative action hoạt động dẫn xuất double-action hoạt động kép floating action hoạt động nổi integral action hoạt động trọn vẹn job action hoạt động công việc Joint Test Action Group (JTAG) nhóm hoạt động đo thử liên hợp Mean Time Between Maintenance Action (MTBMA) thời gian trung bình giữa các hoạt động bảo dưỡng putting into action sự đưa vào hoạt động radius of action bán kính hoạt động rate action hoạt động tỷ lệ reset action hoạt động đặt lại surface action hoạt động bề mặt Test Action Request Receiver (TARR) máy thu yêu cầu hoạt động đo thử throw into action cho hoạt động transaction business, action hoạt động kinh doanhđộng tác
action potential thế động tác (sự thay đôi điện thế xảy ra ngang qua màng tế bào thần kinh)nhiệm vụ
hành động
action argument đối số hành động action bar thanh hành động action query nghi vấn hành động action statement câu lệnh hành động action statement chỉ thị hành động break action hành động dừng break action hành động ngắt common action hành động chung coordinate action phối hợp hành động freezing action hành động kết đông implicit action hành động không rõ ràng last emergency action hành động khẩn cấp cuối cùng permissible action hành động được phép scrolling action hành động cuộnảnh hưởng
surface action ảnh hưởng bề mặtsự hoạt động
sự tác động
common action sự tác động chung overcrank action sự tác động qua tay triode action sự tác động của triotsự tác dụng
sự thao tác
sự thực thi
sự vận động
thao tác
filestore action thao tác lưu tệp tin quick-action valve van thao tác nhanh scrolling action thao tác cuộn step action thao tác từng bướctác động
action bar thanh tác động action code mã tác động action current dòng tác động action description mô tả tác động action description phần mô tả tác động action description sự diễn tả tác động action entry mục tác động action entry field trường mục tác động action frame khung tác động action limit giới hạn tác động action list danh sách tác động action message thông báo các tác động action message thông điệp tác động action object đối tượng tác động action of forces tác động của lực action of group on a set tác động của một nhóm lên một tập hợp action portion phần tác động action space không gian tác động action statement câu lệnh tác động action table bảng tác động action time thời gian tác động after-action sau tác động arch action tác động vòm arching action tác động vòm back action tác động ngược command action tác động chỉ huy command action tác động hướng dẫn common action sự tác động chung control action tác động điều chỉnh cooling action tác động làm lạnh cumulative action tác động tích lũy, thuốc tiêm vào cơ thể liều nhỏ cách khoảng thời gian defrost action tác động phá băng delayed action float valve van phao tác động chậm derivate action tác động đạo hàm derivative action tác động dẫn xuất direct action pressure reducer máy giảm tác động trực tiếp discharge action tác động (nén) xả dissipative action tác động tiêu tán double action press máy nén hai tác động elementary action tác động cơ bản enter action tác động nhập error action tác động lỗi extendable action entry field trường nhập tác động mở rộng được field of action vùng tác động freezing action tác động kết đông frost action tác động đóng băng frost action tác động đông cứng high-low action tác động cao-thấp IAFV (indirect-action file virus) virút tập tin tác động gián tiếp implicit action tác động ngầm indirect-action file virus (IAFV) virút tập tin tác động gián tiếp low limiting control action tác động điều khiển giới hạn dưới object-action đối tượng tác động overcrank action sự tác động qua tay PD action (proportionalplus derivative action) tác động tỷ lệ-đạo hàm PI action (proportionalplus integral action) tác động PI PI action (proportionalplus integral action) tác động tỷ lệ cộng tích phân principle of independent action of forces nguyên lý tác động độc lập của lực proof of action bằng chứng tác động proof of action sự thử nghiệm tác động proportional plus derivative action (PDaction) tác động tỷ lệ-đạo hàm quick action cam cam tác động nhanh quick-action value van tác động nhanh rate action tác động đạo hàm rate action time thời gian tác động đạo hàm recommended action tác động được đề nghị regulating action tác động điều chỉnh repeat-action key phím lặp lại tác động reverse action float valve van phao tác động đảo chiều reverse action float valve van phao tác động ngược sampling action tác động lấy mẫu self-action effect hiệu ứng tự tác động single action tác động đơn single speed floating action tác động thay đổi tốc độ đơn snap action valve van tác động nhanh sucking action tác động hút surface action tác động bề mặt throw out of action ngắt tác động transverse frame action tác động khung ngang triode action sự tác động của triot two-step action control điều chỉnh (tác động) hai vị trí two-step action element phần tử tác động hai bước wave action tác động của sóngKinh tế
ảnh hưởng
hành động
action lag thời gian chờ đợi hành động action lag thời gian chờ hành động action project phương án hành động Aviation Consumer Action Project đề án hành động của khách hàng đường không bona fide action hành động chân thành concerted action hành động phối hợp direct action hành động trực tiếp emergency action on imports hành động khẩn cấp về nhập khẩu industrial action hành động đấu tranh của công nhân industrial action hành động yêu sách management action reporting system chế độ báo cáo hành động quản lý secondary action hành động cấp hai secondary action hành động hỗ trợ strike action hành động bãi công, cuộc đình công strike action hành động bãi công, đình cônghành vi
action at law hành vi kiện tụng action ex delict tố tụng dựa theo hành vi xâm quyền action founded in tort tố tụng dựa trên hành vi xâm quyền economic action hành vi kinh tế wilful action hành vi cố ýsự tố tụng
collective court action sự tố tụng tập thể (của các chủ nợ đối với một con nợ)tác động
action advertising quảng cáo tác độngtác dụng
anaesthetic action tác dụng gây tê antibiotic action tác dụng kháng sinh anzymatic action tác dụng enzim bacterial action tác dụng của vi khuẩn bactericidal action tác dụng diệt khuẩn bacteriostatic action tác dụng hãm khuẩn detergent action tác dụng làm sạch germicidal action tác dụng diệt khuẩnviệc kiện
việc làm
vụ kiện
action for damages vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại action for libel vụ kiện phỉ báng action for payment vụ kiện đòi (trả) tiền oblique action vụ kiện gián tiếp revocatory action vụ kiện bác đơn con nợ slander action vụ kiện phỉ báng slander action vụ kiện vu khốngĐịa chất
sự hoạt động, tác động, tác dụng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
activity , agility , alacrity , alertness , animation , bag * , ballgame , big idea , bit * , business , bustle , commotion , dash , deal , energy , enterprise , flurry , force , functioning , game , going , happening , haste , hoopla * , hopper , industry , in the works , life , liveliness , motion , movement , occupation , operation , plan , power , process , proposition , racket * , reaction , response , rush , scene , spirit , stir , stunt , trip , turmoil , vigor , vim , vitality , vivacity , accomplishment , achievement , act , blow , commission , dealings , doing , effort , execution , exercise , exertion , exploit , feat , handiwork , maneuver , manipulation , move , performance , procedure , step , stroke , thrust , transaction , undertaking , case , cause , claim , lawsuit , litigation , proceeding , prosecution , suit , battle , combat , conflict , contest , encounter , engagement , fight , fighting , fray , skirmish , warfare , deed , thing , work , comportment , conduct , deportment , way , instance , (law) lawsuit , advancement , adventure , affair , agency , alarums and excursions , arena , behavior , charade , coup , deeds , discipline , excitement , function , hyperkinesia , incentive , inducement , initiative , labor , means , mechanics , motivation , pl. conduct , play , plot , practice , production , replevin , sprightliness , stadium , stage , stimulus , tempest , vortexTừ trái nghĩa
noun
cessation , idleness , inaction , inactivity , inertia , repose , rest , stoppage , stagnation Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Action »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Địa chất
tác giả
Phan Cao, PigPoker, JungYamie, Admin, Nothingtolose, ngoc hung, Khách, Trần ngọc hoàng, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Action Có Nghĩa Là Gì
-
ACTION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Action - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Action Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Action Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Action, Từ Action Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Action Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ACTION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Action | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Action Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Định ...
-
Actions Là Gì
-
Action Là Gì, Nghĩa Của Từ Take Action Trong Tiếng Việt
-
Động Từ Hành động (Action Verb) Là Gì? - Lý Thuyết Và Bài Tập
-
Action Là Gì
-
Action Là Gì