Nghĩa Của Từ : Attend | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: attend Best translation match:
English Vietnamese
attend * ngoại động từ - dự, có mặt =to attend a meeting+ dự một cuộc họp - chăm sóc, phục vụ, phục dịch =to attend a patient+ chăm sóc người bệnh - đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống =to attend somebody to the air-port+ đi theo ai ra sân bay =success attends hard work+ thành công kèm theo sự làm việc tích cực; làm việc tích cực đem lại sự thành công * nội động từ - (+ at) dự, có mặt =to attend at a meeting+ có mặt tại buổi họp - ((thường) + to) chú trọng, chăm lo =to attend to one's work+ chú trọng đến công việc của mình =to attend to the education of one's children+ chăm lo đến việc giáo dục con cái - (+ on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch =to attend on (upon) someone+ chăm sóc ai
Probably related with:
English Vietnamese
attend bận tâm gì ; bận tâm ; chú tâm ; chú ý ; chú ý đây ; chăm sóc cho ; chăm sóc ; chỉnh ; có mặt ; dự ; hãy chăm chỉ ; hãy chăm ; học ; họp ; kèm ; làm ; lắng nghe ; mắt tới ; nhập học trường quân sự ; phải có ; tham dự ; tham gia ; theo hầu ; theo ; trai đến dự đúng giờ ; tuyệt ; tập hợp ; xin ; ý ; đang học ; đang ở ; đi dự ; đi ; đến ;
attend chú tâm ; chú ý ; chú ý đây ; chăm sóc cho ; chăm sóc ; chăm ; chỉnh ; chờ ; có mặt ; dự ; hãy chăm chỉ ; hãy chăm ; học ; họp ; kèm ; làm ; lắng nghe ; mắt tới ; nhập học trường quân sự ; phải có ; tham dự ; tham gia ; theo hầu ; theo ; trai đến dự đúng giờ ; tuyệt ; tập hợp ; xin ; đang học ; đang ở ; đi dự ; đi ; đến ;
May be synonymous with:
English English
attend; go to be present at (meetings, church services, university), etc.
attend; look; see; take care take charge of or deal with
attend; assist; attend to; serve; wait on work for or be a servant to
attend; advert; give ear; hang; pay heed give heed (to)
May related with:
English Vietnamese
attendance * danh từ - sự dự, sự có mặt =to request someone's attendance+ mời ai đến dự =attendance at lectures+ sự đến dự những buổi thuyết trình - số người dự, số người có mặt =a large attendance at a meeting+ số người dự đông đảo ở cuộc họp - sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu =to be in attendance on somebody+ chăm sóc ai =medical attendance+ sự chăm sóc thuốc men, sự điều trị !to dance attendance upon somebody - (xem) dance
attendant * tính từ - tham dự, có mặt =attendant crowd+ đám đông có mặt - đi theo, kèm theo =famine and its attendant diseases+ nạn đói và những bệnh kèm theo nó =attendant circumstances+ những trạng huống kèm theo - (attendant on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu * danh từ - người phục vụ; người theo hầu
attended - (Tech) station đài/trạm có người (quản lý)
attender * danh từ - người tham dự
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Attend Là Gì