Nghĩa Của Từ Benefit - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'benɪfɪt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lợi, lợi ích
    for special benefit of... vì lợi ích riêng của... the book is of much benefit to me quyển sách giúp ích tôi rất nhiều
    Buổi biểu diễn; trận đấu (lấy tiền ủng hộ, tương tế) ( (cũng) benifit night; benifit match)
    Tiền trợ cấp, tiền tuất
    death benefit tiền trợ cấp ma chay maternity benefit tiền trợ cấp sinh đẻ
    Phúc lợi
    medical benefit phúc lợi về y tế to give somebody the benefit of the doubt vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai

    Ngoại động từ

    Giúp ích cho, làm lợi cho

    Nội động từ

    Được lợi, lợi dụng
    to benefit by something lợi dụng cái gì

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    trợ cấp

    Kỹ thuật chung

    ích lợi
    lãi
    lợi ích
    phúc lợi
    fringe benefit phúc lợi phụ sickness benefit phúc lợi bệnh
    quyền lợi
    tiền lãi

    Kinh tế

    đặc quyền tài phán
    tiền lãi
    tiền lời
    tiền trợ cấp
    funeral benefit tiền trợ cấp mai táng industrial disablement benefit tiền trợ cấp bệnh nghề nghiệp sickness benefit tiền trợ cấp bệnh tật, ốm đau, nghỉ bệnh supplementary benefit tiền trợ cấp thất nghiệp bổ sung unemployment benefit tiền trợ cấp thất nghiệp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    account , aid , asset , assistance , avail , benediction , betterment , blessing , boon , cream * , egg in one’s beer , extras , favor , gain , godsend * , good , gravy * , help , interest , perk * , profit , prosperity , use , welfare , worth , ball , bazaar , charitable affair , charity performance , concert , dance , dinner , exhibit , exhibition , fair , pancake breakfast , raffle , advantage , usefulness , utility , good turn , grace , indulgence , kindness , service , behalf , benefaction , benefice , beneficience , benevolence , bonus , dividend , fringe benefit , perk , perquisite , privilege
    verb
    advance , advantage , aid , ameliorate , assist , avail , be good for , better , build , contribute to , do for one , do the trick , favor , fill the bill , further , improve , make a killing , make it , pay , pay off * , profit , promote , relieve , serve , succor , work for , capitalize , gain , befriend , behalf , be useful to , blessing , boon , boost , boot , concert , conduce , deserve , do goodto , emolument , enhance , exhibition , gift , help , interest , performance , perk , raffle , sake , service , use , utility , welfare

    Từ trái nghĩa

    noun
    disadvantage , handicap , harm , hindrance , hurt , loss , misfortune
    verb
    handicap , harm , hinder , hurt , injure Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Benefit »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, Admin, KyoRin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Benefits Nghĩa Là Gì