Nghĩa Của Từ Bò - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Danh từ
động vật nhai lại, chân có hai móng, sừng rỗng và ngắn, lông thường vàng, nuôi để lấy sức kéo, ăn thịt hay lấy sữa
bò sữa (bò nuôi để lấy sữa) yếu trâu còn hơn khoẻ bò (tng)Danh từ
(Khẩu ngữ) đơn vị dân gian để đong lường chất hạt rời, bằng lượng đựng của một hộp sữa bò
vay mấy bò gạo mỗi bữa thổi ba bò Đồng nghĩa: bơĐộng từ
(động vật) di chuyển thân thể ở tư thế bụng áp xuống, bằng cử động của toàn thân hoặc của những chân ngắn
cua bò lổm ngổm rắn bò vào hang(người) di chuyển thân thể một cách chậm chạp, ở tư thế nằm sấp, bằng cử động đồng thời của cả tay và đầu gối
bé đã biết bò chưa tập bò đã lo tập chạy (tng)(Khẩu ngữ) di chuyển một cách khó khăn, chậm chạp
chiếc xe ì ạch bò lên dốc đi bò ra đường thì bao giờ mới tới?(cây thân leo) mọc vươn dài ra dần dần, thân bám sát vào bề mặt vật nào đó
cỏ gà bò lan khắp vườn mướp bò lên giàn Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/B%C3%B2 »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bò Trong Tiếng Việt
-
Bò - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bò – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bò" - Là Gì?
-
Bò Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
BÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "thịt Bò" Trong Tiếng Anh
-
Bò Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ Bò, Mẫu Câu Có Từ 'bò' Trong Từ điển Tiếng Việt
-
Thịt Bò Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt - Khóa Học đấu Thầu
-
Từ Bò Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Top 13 Con Bò Trong Tiếng Việt 2022
-
CON BÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Bò Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe