Nghĩa Của Từ Bonnet - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´bɔnit/
Thông dụng
Danh từ
Mũ bê-rê (của người Ê-cốt); mũ phụ nữ, mũ trẻ em
Nắp đậy (máy ô tô); ca-pô; nắp ống lò sưởi
(thông tục) cò mồi (để lừa bịp ai)
To fill someone's bonnet
Chiếm chỗ của ai
Ngoại động từ
Đội mũ (cho ai)
Chụp mũ xuống tận mắt (ai)
(nghĩa rộng) xô đẩy, làm khổ, ngược đãi (ai)
Chuyên ngành
Ô tô
nắp capô
bonnet (support) stay thanh chống nắp capôToán & tin
ca bô
Xây dựng
cabô
nắp chụp
Kỹ thuật chung
chụp bảo vệ
nắp che
nắp đậy
nắp đậy máy
mũ
mui xe
vỏ che
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
blue , cap , capote , chapeau , coronet , cover , decoy , hat , headdress , headgear , hood , string Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bonnet »Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bonnet Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bonnet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "bonnet" - Là Gì?
-
Bonnet - Wiktionary Tiếng Việt
-
BONNET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bonnet Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bonnets Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bonnet - Từ điển Số
-
Bonnet Là Gì, Nghĩa Của Từ Bonnet | Từ điển Pháp - Việt
-
Bonnet Nghĩa Là Gì?
-
'bonnet' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Bonnet Là Gì - Trang Thông Tin Y Tế Sức Khỏe Làm đẹp Mỗi Ngày
-
Bonnet Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Phân Biệt Bonnet Or Hood - SÀI GÒN VINA