Nghĩa Của Từ Born - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/bɔ:n/
Thông dụng
Động tính từ quá khứ của .bear
Tính từ
Bẩm sinh, đẻ ra đã là
a born poet nhà thơ bẩm sinhThậm chí, hết sức
a born fool người chí nguCấu trúc từ
in all one's born days
suốt đờiChuyên ngành
Xây dựng
đẻ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
built-in , congenital , constitutional , deep-seated , essential , inborn , inbred , ingenerate , inherent , intrinsic , natural , aborning , delivered , hatched , illegitimate , innate , legitimate , misbegotten , nascent , native , nee , parturient , spurious , supposititious Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Born »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, ngoc hung, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Born On Là Gì
-
BORN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Born Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
I WAS BORN ON Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Cụm Từ đi Với Born: Be Born... - Dịch Thuật Và Cuộc Sống
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'born' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "born Into" Và "born At" Và "born Of" - HiNative
-
BE BORN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Born With Là Gì
-
Born Là Gì, Nghĩa Của Từ Born | Từ điển Anh - Việt
-
Born - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Born Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Born Và Borne - Học Tiếng Anh
-
Top 9 Was Born Đi Với Giới Từ Gì 2022
-
Từ điển Anh Việt "born" - Là Gì? - Vtudien
-
Born Hay Borne - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina