Nghĩa Của Từ Bright - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Bright | Nghĩa của từ bright trong tiếng Anh
/ˈbraɪt/
- Tính từ
- sáng, sáng chói
- bright sunshine: mặt trời sáng chói
- tươi
- bright red: đỏ tươi
- sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
- a bright force: khuôn mặt sáng sủa
- a bright smile: nụ cười rạng rỡ
- bright eyes: cặp mắt sáng ngời
- a future: tương lai rực rỡ
- (thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí
- a bright boy: một đứa bé sáng dạ
- vui tươi
- lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn
- to look on the bright side of everything
- (xem) side
- Trạng Từ
- sáng chói, sáng ngời
- Động từ
- Sáng
Những từ liên quan với BRIGHT
golden, sharp, luminous, brilliant, pleasant, mild, intense, blazing, silvery, radiant, sparkling cfdict.com Xem cfdict.com trên Facebook
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày
Học tiếng Anh theo chủ đề- Danh từ thông dụng trong tiếng Anh
- Động từ thông dụng trong tiếng Anh
- Tính từ thông dụng trong tiếng Anh
- Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng tại rạp chiếu phim
- Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu về sở thích của bản thân
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề máy tính & mạng internet
- Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề thức uống
- Ngữ pháp, cách dùng câu điều kiện - Conditional sentences
- Have To vs Must trong tiếng Anh
- Simple present tense - Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
- Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh – Present Continuous
- Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh - The past simple tense
- Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh - The past continuous tense
- Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - Present perfect tense
- Những cách chúc cuối tuần bằng tiếng Anh
- Đặt câu hỏi với When trong tiếng Anh
- Cách đặt câu hỏi với What trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Where trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Who trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại ngân hàng
- English Japanese conversation at the bank
- Japanese English conversation at the airport
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại sân bay hay sử dụng
- Mẫu câu tiếng Nhật thường gặp trong giao tiếp hằng ngày
- Những câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại rạp chiếu phim
- Talking about the weather in Japanese
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại ngân hàng
- Làm sao để nói tiếng anh lưu loát?
- Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả
- 12 cách nói Tuyệt Vời hay sử dụng trong tiếng Anh
- 50+ Hội thoại Tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày
- 30 đoạn hội thoại ngắn giữa bố mẹ và trẻ bằng tiếng Anh
Từ khóa » Bright đặt Câu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bright' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "bright"
-
BRIGHT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Bright" - HiNative
-
Hãy Chỉ Cho Tôi Những Câu Ví Dụ Với "bright, Brighter, The Brightest".
-
Bright - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bright' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Có Gì Khác Nhau Giữa Bright, Brilliant, Radiant Và Shining
-
BRIGHT OR DARK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
BRIGHT ROOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Something Bright: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái ...
-
No Bright Future Tarot - Видео | Facebook
-
10 Căn Hộ Tốt Nhất ở Bright, Úc
-
Bright Gold Là Gì - Nghĩa Của Từ Bright Gold Trong Tiếng Việt