Nghĩa Của Từ Bu - Từ điển Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Danh từ

    ===== (Phương ngữ)

    mẹ (chỉ dùng để xưng gọi) =====

    con chào bu thầy bu Đồng nghĩa: bầm, má, mạ, me, mế, mệ, u

    Danh từ

    lồng to đan bằng tre nứa, hình giống như cái chuông, thường dùng để nhốt gà vịt.

    Động từ

    (Phương ngữ)

    xem bâu

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Bu »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bu Là Ai