Nghĩa Của Từ Busy - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • BrE & NAmE /´bɪzi/

    Hình thái từ

    • Past + PP: busied
    • Ving: busying
    • Adj : busier , busiest
    • Adv : busily

    Thông dụng

    Tính từ

    Bận rộn, bận; có lắm việc
    to be busy with (over) one's work bận rộn với công việc của mình
    Náo nhiệt, đông đúc
    a busy street phố đông đúc náo nhiệt
    Đang bận, đang có người dùng (dây nói)
    the line is busy dây nói đang bận, máy điện thoại đang bận
    Lăng xăng; hay dính vào việc của người khác
    Hay gây sự bất hoà
    as busy as a bee rất bận rộn

    Ngoại động từ

    Giao việc
    I have busied him for the whole day tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi
    ( động từ phản thân) bận rộn với
    to busy oneself with (about) something bận rộn với cái gì to busy oneself doing something bận rộn làm cái gì

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đang sử dụng
    bận (điện thoại, đường dây)

    Kỹ thuật chung

    náo nhiệt
    đông đúc (đường phố)
    bận
    van bơm (trong khuôn đúc nhựa)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    active , already taken , assiduous , at it , buried , diligent , employed , engaged , engrossed , having a full plate , having enough on one’s plate , having fish to fry , having many irons in the fire , hustling , in a meeting , in conference , industrious , in someone else’s possession , in the field , in the laboratory , occupied , on assignment , on duty , on the go , overloaded , persevering , slaving , snowed , swamped , tied up , unavailable , up to one’s ears , with a customer , working , bustling , busy as a beaver , energetic , full , fussy , hectic , humming * , lively , popping , restless , strenuous , tireless , tiring , butting in , curious , forward , inquisitive , interfering , intrusive , meddlesome , meddling , nebby , obtrusive , officious , prying , pushy , snoopy , stirring , troublesome , cluttered , crowded , absorbed , attentive , at work , brisk , distracting , dynamic , frantic , hopping , humming , intent , laborious , nosy , operose , sedulous , untiring , vibrant
    verb
    employ , engage , occupy

    Từ trái nghĩa

    adjective
    idle , quiet , unbusy , unemployed , unengaged , inactive , lazy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Busy »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, Minh, Nguyenbaqua, Admin, Khách, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Busy Dịch Là Gì