Nghĩa Của Từ : Cao Ráo | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cao ráo Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cao ráo Best translation match: | Vietnamese | English |
| cao ráo | - High and dry =chỗ cao ráo+a high and dry place =nhà cửa cao ráo+a house on a high and dry place |
| Vietnamese | English |
| cao ráo | tall ; |
| cao ráo | tall ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cao Ráo Tiếng Anh
-
Cao Ráo In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'cao Ráo' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Cao Ráo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Cao Ráo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Cao Ráo Trong Tiếng Anh
-
"cao Ráo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cao Ráo" - Là Gì?
-
Definition Of Cao Ráo? - Vietnamese - English Dictionary
-
RÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ai đẹp Trai, Cao Ráo, Giỏi Tiếng Anh Là Thích - Facebook
-
Từ Cao Ráo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết
-
Tổng Hợp Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Chiều Cao Vóc Dáng Thường ...