Từ điển Việt Anh "cao Ráo" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"cao ráo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cao ráo
cao ráo- High and dry
- chỗ cao ráo: a high and dry place
- nhà cửa cao ráo: a house on a high and dry place
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cao ráo
nt. Cao và khô ráo. Chỗ đất cao ráo.Từ khóa » Cao Ráo Tiếng Anh
-
Cao Ráo In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'cao Ráo' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Cao Ráo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Cao Ráo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Cao Ráo Trong Tiếng Anh
-
"cao Ráo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Cao Ráo? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Cao Ráo | Vietnamese Translation
-
RÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ai đẹp Trai, Cao Ráo, Giỏi Tiếng Anh Là Thích - Facebook
-
Từ Cao Ráo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết
-
Tổng Hợp Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Chiều Cao Vóc Dáng Thường ...