Nghĩa Của Từ Chant - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/tʃa:nt/
Thông dụng
Danh từ
(tôn giáo) thánh ca
Bài hát nhịp điệu đều đều
Giọng trầm bổng (như) hát
Động từ
Hát
Cầu kinh; tụng kinh
to chant horses (từ lóng) giấu tật xấu của ngựa để bán cho dễ, bán ngựa một cách gian ngoan to chant slogans hô khẩu hiệu to chant someone's praises luôn luôn ca tụng aiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
carol , croon , hymn , incantation , intonation , lilt , melody , psalm , shout , singing , song , trill , tune , warbleverb
cantillate , carol , chorus , croon , descant , doxologize , drone , intone , recite , shout , tune , vocalize , warble , anthem , cant , canticle , hallel , hymn , intonate , intonation , plainsong , psalm , sing , song , trill , worship Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Chant »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chant Có Nghĩa Là Gì
-
Chant - Wiktionary Tiếng Việt
-
CHANT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Chant, Từ Chant Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
CHANT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"chant" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chant Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Chant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chant
-
Chant In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Chants Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Chant Nghĩa Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chant' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Chants" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chants Trong Tiếng Việt
-
Chant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Chant Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Nghĩa Từ