Nghĩa Của Từ : Crayon | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: crayon Best translation match:
English Vietnamese
crayon * danh từ - phấn vẽ màu; bút chì màu - bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu - (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa) * ngoại động từ - vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu - (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ
Probably related with:
English Vietnamese
crayon bút màu ; bằng chí màu ;
crayon bút màu ; bằng chí màu ;
May be synonymous with:
English English
crayon; wax crayon writing implement consisting of a colored stick of composition wax used for writing and drawing
May related with:
English Vietnamese
porte-crayon * danh từ - cán cắm bút chì
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Từ Crayon