Nghĩa Của Từ : Crib | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: crib Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: crib Best translation match: | English | Vietnamese |
| crib | * danh từ - giường cũi (của trẻ con) - lều, nhà nhỏ; nhà ở - máng ăn (cho súc vật) -(ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp - (thông tục) sự ăn cắp văn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...) - cái đó (để đơm cá) - giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work) !to crack a crib - (xem) crack * ngoại động từ - nhốt chặt, giam kín - làm máng ăn (cho chuồng bò...) -(ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp - ăn cắp căn - làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) |
| English | Vietnamese |
| crib | cái cũi ; cái giường cũi ; cái nôi ; giàn ; nhà ; nôi ; đi ; |
| crib | cái cũi ; cái giường cũi ; cái nôi ; giàn ; nhà ; nôi ; đi ; |
| English | English |
| crib; cot | baby bed with high sides made of slats |
| crib; pony; trot | a literal translation used in studying a foreign language (often used illicitly) |
| crib; cribbage | a card game (usually for two players) in which each player is dealt six cards and discards one or two |
| English | Vietnamese |
| crib-biter | * danh từ - người có tật nào đó - con ngựa có tật nhai rơm lép bép |
| crib-biting | * danh từ - thói nhai rơm lép bép của ngựa |
| crib-death | * danh từ - cái chết đột ngột của trẻ em mà không bị bệnh gì |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Cũi Tiếng Anh
-
Giường Cũi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cũi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI CŨI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI CŨI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Dùng Dành Cho Em Bé - LeeRit
-
CÁI CŨI - Translation In English
-
Cái Cũi Tiếng Anh Là Gì | Giới-trẻ.vn
-
'cũi' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Phòng Em Bé – Baybe's Room - Alokiddy
-
Crib | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
40+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Dùng Dành Cho Em Bé
-
Cái Cũi Tiếng Anh Là Gì | Xế-yê