Nghĩa Của Từ Đằng Này - Từ điển Việt - Anh
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Thông dụng
(thân)I, me
Đằng này vừa mới gọi dây nói cho cậu đấy I've just rung up for you, old boy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/%C4%90%E1%BA%B1ng_n%C3%A0y »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đằng Này Anh
-
Meaning Of 'đằng Này' In Vietnamese Dictionary | 'đằng Này' Definition
-
Glosbe - đằng Này In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ Điển - Từ đằng Này Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "đằng Này" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đằng Này" - Là Gì?
-
Từ đằng Này Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ đằng Này - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐẰNG NÀY In English Translation - Tr-ex
-
Ở ĐẰNG NÀY In English Translation - Tr-ex
-
đằng Này Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đằng Này Anh - Tin Mới