Từ điển Việt Anh "đằng Này" - Là Gì?
Từ điển Việt Anh"đằng này" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đằng này
đằng này- (thân)I, me
- Đằng này vừa mới gọi dây nói cho cậu đấy: I've just rung up for you, old boy
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đằng này
np&đ. Ở chỗ này, phần tôi, phía tôi. Đằng này không định đi.Từ khóa » đằng Này Anh
-
Meaning Of 'đằng Này' In Vietnamese Dictionary | 'đằng Này' Definition
-
Glosbe - đằng Này In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ Điển - Từ đằng Này Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "đằng Này" - Là Gì?
-
Từ đằng Này Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ đằng Này - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐẰNG NÀY In English Translation - Tr-ex
-
Ở ĐẰNG NÀY In English Translation - Tr-ex
-
đằng Này Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Đằng Này - Từ điển Việt - Anh
-
Đằng Này Anh - Tin Mới