Nghĩa Của Từ Deeply - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´di:pli/
Thông dụng
Phó từ
Sâu
Sâu xa, sâu sắc
Hết sức, vô cùng
to regret something deeply hết sức tiếc điều gì to be deeply indebted nợ ngập đầuCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
acutely , affectingly , distressingly , feelingly , genuinely , gravely , intensely , mournfully , movingly , passionately , profoundly , sadly , seriously , severely , surely , thoroughly , to the quickTừ trái nghĩa
adverb
incompletely , little , slightly Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Deeply »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Deeply Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Deeply Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Deeply Là Gì, Nghĩa Của Từ Deeply | Từ điển Anh - Việt
-
Deeply
-
Nghĩa Của Từ Deeply, Từ Deeply Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Deeply Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"deeply" Là Gì? Nghĩa Của Từ Deeply Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
'deeply' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Deeply Là Gì
-
Deeply - Từ điển Anh Việt
-
Đồng Nghĩa Của Deeply - Idioms Proverbs
-
DEEP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Deep - Wiktionary Tiếng Việt
-
Deeply - Ebook Y Học - Y Khoa