Nghĩa Của Từ Delicious - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /di'liʃəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào
    delicious smell mùi thơm ngon, mùi thơm phưng phức
    Vui thích, khoái

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    adorable , ambrosial , appetizing , choice , dainty , darling , delectable , delightful , delish , distinctive , divine , enjoyable , enticing , exquisite , fit for king , good , gratifying , heavenly , luscious , lush , mellow , mouthwatering , nectarous , nice , palatable , piquant , pleasant , rare , rich , sapid , savory , scrumptious , spicy , sweet , tasteful , tasty , tempting , titillating , toothsome , well-prepared , well-seasoned , yummy * , charming , enchanting , esculent , flavorful , gustable , gustatory , nectarean , nectareous , pleasing , yummy

    Từ trái nghĩa

    adjective
    disagreeable , distasteful , horrible , unpleasant , unsavory , distasteful fulsome , nauseous , unpalatable Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Delicious »

    tác giả

    Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Từ Thơm Ngon