Nghĩa Của Từ Deny - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/di'nai/
Thông dụng
Ngoại động từ
Từ chối, phản đối, phủ nhận
to deny the truth phủ nhận sự thật to deny a charge phản đối một lời buộc tộiChối, không nhận
to deny one's signature chối không nhận chữ ký của mìnhTừ chối, không cho (ai cái gì)
to deny food to the enemy chặn không cho địch tiếp tế lương thực, chặn nguồn tiếp tế của địch to deny oneself nhịn, chịu thiếu, nhịn ăn nhịn mặcBáo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai)
Hình thái từ
- V-ed : denied
- V-ing : denying
Chuyên ngành
Toán & tin
không nhận
từ chối
Kỹ thuật chung
phủ định
phủ nhận
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abjure , abnegate , ban , begrudge , call on , contradict , contravene , controvert , curb , disacknowledge , disallow , disavow , disbelieve , discard , disclaim , discredit , disown , disprove , doubt , enjoin from , eschew , exclude , forbid , forgo , forsake , gainsay , hold back , keep back , negate , negative , not buy , nullify , oppose , rebuff , rebut , recant , refuse , refute , reject , repudiate , restrain , revoke , sacrifice , say no to , spurn , taboo , take exception to , turn down , turn thumbs down , veto , withhold , disaffirm , oppugn , renounce , decline , deprive , disagree , dispute , impugn , renege , traverseTừ trái nghĩa
verb
accede , acknowledge , admit , affirm , agree , allow , concede , confess , corroborate , go along , grant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Deny »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
ngocanh, Admin, na, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Deny Nghĩa Là Gì
-
DENY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"deny" Là Gì? Nghĩa Của Từ Deny Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Deny Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Cấu Trúc Deny | Cách Dùng, Phân Biệt Với Refuse
-
Cấu Trúc Deny: Cách Dùng, Bài Tập, Ví Dụ Cụ Thể - Tiếng Anh Free
-
Nghĩa Của "deny" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Cấu Trúc Deny: Phân Biệt Deny Và Refuse - Step Up English
-
Cấu Trúc Deny Là Gì? - Cách Dùng, Phân Biệt Với Refuse Trong ...
-
Đồng Nghĩa Của Deny - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs
-
"deny" Là Gì? Nghĩa Của Từ Deny Trong Tiếng Việt. Từ ... - MarvelVietnam
-
Tra Từ Deny - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Trái Nghĩa Của Deny - Idioms Proverbs
-
Deny
-
Cách Dùng Cấu Trúc Deny - Phân Biệt Deny Và Refuse - IELTS Vietop
-
Cấu Trúc Deny: Phân Biệt Deny Và Refuse - Thành Tây
-
Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh Và Những điều Bạn Học Cần Nắm Vững
-
Denied Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2022 2021