Nghĩa Của Từ Detect - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /dɪ'tekt/

    Hình thái từ

    • Past + PP: detected
    • Ving: detecting

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
    to detect someone in doing something phát hiện thấy người nào đang làm gì to detect a symptom of disease phát hiện ra triệu chứng bệnh
    Nhận thấy, nhận ra
    (rađiô) tách sóng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) phát hiện, dò, tìm

    Kỹ thuật chung

    khám phá
    phát hiện
    Battery Voltage Detect (BVD) phát hiện điện áp nguồn ác qui Carrier Detect (V24) (CD) Phát hiện sóng mang (V24) carrier detect light (CD) đèn phát hiện sóng mang CD (carrierdetect light) đèn phát hiện sóng mang Data Carrier Detect (DCD) phát hiện sóng mang số liệu Received Line Detect (RLD) phát hiện đường dây thu
    tìm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    ascertain , catch , descry , dig up , disclose , distinguish , encounter , espy , expose , find , hit on * , hit upon , identify , meet , meet with , nose out * , note , notice , observe , recognize , reveal , scent , see , smell out , smoke out , spot , stumble on , track down , tumble into , turn up , uncover , unmask , wise up to , discern , glimpse , spy , mark , mind , remark , apprehend , discover , elicit

    Từ trái nghĩa

    verb
    miss , not see , overlook , pass by Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Detect »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, Admin, Tiểu Đông Tà, dzunglt, Luong Nguy Hien, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Detected Là Gì Trong Tiếng Anh