Nghĩa Của Từ : Disappoint | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: disappoint Best translation match:
English Vietnamese
disappoint * ngoại động từ - không làm thoả ước vọng, không làm thoả ý mong đợi (của ai); làm chán ngán, làm thất vọng - thất ước (với ai) - làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai)
Probably related with:
English Vietnamese
disappoint buồn ; làm chúng ta thất vọng ; làm chúng thất vọng ; làm tao thất vọng ; làm thất vọng ; làm tôi thất vọng ; thất vọng ; đáng thất vọng ; đón ;
disappoint buồn ; làm chúng ta thất vọng ; làm chúng thất vọng ; làm tao thất vọng ; làm thất vọng ; làm tôi thất vọng ; thất vọng ; đáng thất vọng ; đón ;
May be synonymous with:
English English
disappoint; let down fail to meet the hopes or expectations of
May related with:
English Vietnamese
disappointing * tính từ - làm chán ngán, làm thất vọng
disappointment * danh từ - sự chán ngán, sự thất vọng - điều làm chán ngán, điều làm thất vọng
disappointed * tính từ - chán nản, thất vọng
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Disappointed Có Nghĩa Là Gì