Nghĩa Của Từ Disappointed - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/,disə'pɔintid/
Thông dụng
Tính từ
thất vọng
He makes me disappointed very much. Anh ấy làm tôi thất vọng quá nhiều.Cấu trúc từ
disappointed about/at something
chán nản, thất vọng về điều gì.disappointed with/in something/somebody
thất vọng với điều gì, thất vọng về aiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
aghast , balked , beaten , chapfallen , complaining , crestfallen , defeated , depressed , despondent , disconcerted , discontented , discouraged , disenchanted , disgruntled , disillusioned , dissatisfied , distressed , down , downcast , downhearted , down in the dumps , foiled , frustrated , hopeless , objecting , shot down , taken down , thwarted , unhappy , unsatisfied , upset , vanquished , worstedTừ trái nghĩa
adjective
delighted , excited , happy , pleased , satisfied Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Disappointed »tác giả
nguyá»…n thị xuyến, Nguyễn Pemi, Admin, Luong Nguy Hien, dzunglt, Khách, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Disappointed Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Disappoint - Từ điển Anh - Việt
-
DISAPPOINTED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DISAPPOINTING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DISAPPOINTED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Disappointed
-
Disappointed Là Gì, Nghĩa Của Từ Disappointed | Từ điển Anh
-
'disappointed' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Disappointed - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Disappointed Nghĩa Là Gì?
-
Disappoint
-
Nghĩa Của Từ : Disappoint | Vietnamese Translation
-
Disappointed Là Gì - Nghĩa Của Từ Disappointed
-
Disappoint Là Gì - Blog Của Thư
-
Disappointed Nghĩa Là Gì