Nghĩa Của Từ : Distrust | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: distrust Best translation match:
English Vietnamese
distrust * danh từ - sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực * ngoại động từ - không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực
Probably related with:
English Vietnamese
distrust hoài nghi ; không tin tưởng ; không tin vào ; nhất ; năm ; sự không tin tưởng vào ; sự thiếu tin cậy ; đều không đáng tin cậy ;
distrust hoài nghi ; không tin tưởng ; không tin vào ; nhất ; năm ; sự không tin tưởng vào ; sự thiếu tin cậy ; đều không đáng tin cậy ;
May be synonymous with:
English English
distrust; misgiving; mistrust; suspicion doubt about someone's honesty
distrust; distrustfulness; mistrust the trait of not trusting others
distrust; mistrust; suspect regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in
May related with:
English Vietnamese
distrustful * tính từ - không tin, không tin cậy, hay nghi ngờ, hay ngờ vực
self-distrust * danh từ - sự mất tự tin; sư ngờ vực mình
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Không đáng Tin Cậy In English