Nghĩa Của Từ Dwarf - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dwɔrf/
Thông dụng
Tính từ
Lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
Danh từ
Người lùn, con vật lùn, cây lùn
(thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)
Ngoại động từ
Làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc
Làm có vẻ nhỏ lại
the little cottage is dwarfed by the surrounding trees những cây bao quanh làm cho túp lều nhỏ bé trông càng có vẻ nhỏ hơnHình thái từ
- Ved : dwarfed
- Ving: dwarfing
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
người lùn
asexual dwarf người lùn thiếu năng sinh dục normal dwarf người lùn cân đối rachitic dwarf người lùn còi xương sexual dwarf người lùn phát triển sinh dục bình thườngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
baby , diminutive , low , petite , pocket , small , undersized , lilliputian , midget , miniature , minuscule , minute , pygmy , wee , dwarfish , homuncular , microscopic , sesquipedaliannoun
bantam , dwarfling , homunculus , lilliputian , midget , tom thumb , dandiprat , diminutive , dwarfishness , dwarfism , elf , gnome , hop-o-my-thumb , manikin , nanism , pigwidgeon , pygmy , runt , sesquipedalverb
belittle , check , detract from , dim , diminish , dominate , hinder , look down upon , lower , make small , micrify , minify , overshadow , predominate , retard , rise above , stunt , suppress , tower above , tower over , atrophy , bantam , elf , gnome , goblin , homunculus , leprechaun , lilliputian , midget , miniature , minimize , peanut , peewee , pygmy , runt , small , tiny , tom thumb , trollTừ trái nghĩa
adjective
big , giant , huge , largenoun
giantverb
maximize , oversize Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dwarf »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Nothingtolose, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Dwarf Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Dwarf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"dwarf" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dwarf Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Dwarf - Wiktionary Tiếng Việt
-
DWARF - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dwarf
-
Nghĩa Của Từ Dwarf, Từ Dwarf Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Dwarf Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dwarf Nghĩa Là Gì?
-
Dwarf Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
"dwarf" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dwarf Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Dwarf Là Gì, Nghĩa Của Từ Dwarf | Từ điển Anh - Việt
-
'dwarf' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Dwarf - Idioms Proverbs
-
Dwarf Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?