Nghĩa Của Từ Eccentricity - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/,eksen'trisiti/
Thông dụng
Danh từ
Tính lập dị, tính kỳ cục
(kỹ thuật) độ lệch tâm
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory độ lệch tâm, tâm sai
Toán & tin
tính tâm sai
Xây dựng
tính lệch tâm
Kỹ thuật chung
độ lệch tâm
accidental eccentricity độ lệch tâm ngẫu nhiên axial eccentricity độ lệch tâm hướng trục eccentricity of instrument độ lệch tâm của dụng cụ eccentricity of load độ lệch tâm của cột force due to curvature and eccentricity of truck lực do độ cong đường và độ lệch tâm đường limit eccentricity độ lệch tâm giới hạn limited eccentricity độ lệch tâm hạn chế reduced eccentricity độ lệch tâm qui đổi trunk eccentricity độ lệch tâm thân cột ultimate eccentricity độ lệch tâm giới hạnsự lệch tâm
eccentricity of circle sự lệch tâm vành độĐịa chất
tâm sai, khoảng lệch tâm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
aberration , abnormality , anomaly , caprice , capriciousness , foible , freakishness , hereticism , idiocrasy , idiosyncrasy , irregularity , kink , nonconformity , oddity , oddness , outlandishness , peculiarity , queerness , quirk , singularity , strangeness , unconventionality , unorthodoxness , waywardness , weirdness , whimsicality , whimsicalness , quirkiness , deviationTừ trái nghĩa
noun
commonality , dullness , normality , regularness , standard , uniformity , usual , usualness Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Eccentricity »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Ciaomei, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » độ Lệch Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
độ Lệch Tâm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
độ Lệch Tâm In English - Glosbe Dictionary
-
"độ Lệch Tâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LỆCH TÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỘ LỆCH TÂM CỦA NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "độ Lệch Tâm" - Là Gì?
-
Lệch Tâm Tiếng Anh Là Gì? Độ Lệch Tâm Các Hành Tinh
-
E định Nghĩa: Độ Lệch Tâm - Eccentricity - Abbreviation Finder
-
'lệch Tâm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Eccentricity - Từ điển Số
-
Độ Lệch Tâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
độ Lệch Chuẩn - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Eccentricity - Vĩnh Long Online