Nghĩa Của Từ : Edition | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: edition Best translation match:
English Vietnamese
edition * danh từ - loại sách in ra loại sách xuất bản - số bản in ra (báo, sách...) - lần in ra, lần xuất bản - (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao =she is a livelier edition of her sister+ cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
Probably related with:
English Vietnamese
edition bản in ; bản ; bản đặc biệt ; giải ; hàng ; phiên bản ; tài ba ấn bản ; tài liệu ; ấn bản ; ấn ;
edition bản in ; bản ; bản đặc biệt ; giải ; hàng ; lần xuất bản ; phiên bản ; tài ba ấn bản ; ấn bản ; ấn ;
May be synonymous with:
English English
edition; variant; variation; version something a little different from others of the same type
May related with:
English Vietnamese
edition * danh từ - loại sách in ra loại sách xuất bản - số bản in ra (báo, sách...) - lần in ra, lần xuất bản - (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao =she is a livelier edition of her sister+ cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
re-edit * ngoại động từ - tái bản (một tác phẩm)
co-edition * danh từ - sự cùng xuất bản
school-edition * danh từ - bản xuất bản để dùng trong trường học (có sữa chữa, rút gọn, giải thích)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Tiếng Việt Từ Edition