Phép Tịnh Tiến Edition Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "edition" thành Tiếng Việt

lần xuất bản, bản sao, lần in ra là các bản dịch hàng đầu của "edition" thành Tiếng Việt.

edition noun ngữ pháp

A literary work edited and published, as by a certain editor or in a certain manner. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lần xuất bản

    It's a beautiful edition, known for the cover illustration.

    Đây là lần xuất bản khá đẹp, nổi tiếng với bìa có tranh minh họa.

    GlosbeMT_RnD
  • bản sao

    I've been editing your copy for two years now.

    Tôi biên tập bản sao của cô đến nay đã được hai năm.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • lần in ra

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phiên bản
    • số bản in ra
    • sự xuất bản
    • bản
    • ấn bản
    • bản in
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " edition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "edition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Việt Từ Edition