Nghĩa Của Từ : Eliminate | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eliminate Best translation match:
English Vietnamese
eliminate * ngoại động từ - loại ra, loại trừ - (sinh vật học) bài tiết - lờ đi (một phần của vấn đề) - (toán học) khử - rút ra (yếu tố...)
Probably related with:
English Vietnamese
eliminate bo ̉ ; cắt giảm ; diệt được ; dứt hết ; giải ; giảm toàn ; giảm ; giết ; hoàn toàn loại bỏ ; hãy loại ; khử ; loại bỏ ; loại bỏ được ; loại trước ; loại trừ ; loại trừ được ; loại ; làm dứt hết ; tha ; thải ; thủ tiêu ; tiêu diệt ; tiêu diệt được ; trừ khử ; tách ; xoá bỏ ; xử ; điều tra ;
eliminate bo ̉ ; cắt giảm ; diệt được ; dứt hết ; giảm toàn ; giảm ; giết ; hoàn toàn loại bỏ ; hãy loại ; khử ; loại bỏ ; loại bỏ được ; loại trước ; loại trừ ; loại trừ được ; loại ; làm dứt hết ; tha ; thải ; thủ tiêu ; tiêu diệt ; tiêu diệt được ; trừ khử ; tách ; xoá bỏ ; xóa ; xử ;
May be synonymous with:
English English
eliminate; do away with; extinguish; get rid of terminate, end, or take out
eliminate; abolish; get rid of; obviate; rid of do away with
eliminate; annihilate; carry off; decimate; eradicate; extinguish; wipe out kill in large numbers
eliminate; egest; excrete; pass eliminate from the body
May related with:
English Vietnamese
eliminable * tính từ - có thể loại ra, có thể loại trừ - (sinh vật học) có thể bài tiết ra - (toán học) có thể khử - có thể rút ra (yếu tố...)
eliminate * ngoại động từ - loại ra, loại trừ - (sinh vật học) bài tiết - lờ đi (một phần của vấn đề) - (toán học) khử - rút ra (yếu tố...)
elimination * danh từ - sự loại ra, sự loại trừ - (sinh vật học) sự bài tiết - sự lờ đi - (toán học) sự khử - sự rút ra (yếu tố...) - (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại
eliminator * danh từ (kỹ thuật) - thiết bị loại, thiết bị thải - thiết bị khử nước - máy đẩy, máy thúc
eliminant * danh từ - cách loại trừ
eliminative - xem eliminate
eliminability - (logic học) tính khử được, tính bỏ được
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Eliminate Dịch Là Gì