Nghĩa Của Từ Elimination - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/i¸limi´neiʃən/
Thông dụng
Danh từ
Sự loại ra, sự loại trừ
(sinh vật học) sự bài tiết
Sự lờ đi
(toán học) sự khử
Sự rút ra (yếu tố...)
(thể dục,thể thao) cuộc đấu loại
Chuyên ngành
Toán & tin
[phép, sự] khử, sự bỏ, sự loại trừ
elimination by addition or subtraction phép thử bằng cộng hạy trừ elimination by comparison khử bằng so sánh (các hệ số) elimination by substitution khử (ẩn số) bằng phép thế elimination of constants phép thử hằng số Gaussian elimination phép thử Gauxơ succssive elimination phép thử liên tiếpKỹ thuật chung
khử
bài tiết
phép khử
elimination by addition or subtraction phép khử bằng cộng hay trừ elimination of constants phép khử hằng số Gaussian elimination phép khử Gause gaussian elimination phép khử gauss Gaussian elimination phép khử Gauxơ successive elimination phép khử liên tiếpsự bỏ
sự khử
sự loại bỏ
interference elimination sự loại bỏ nhiễu leading character elimination sự loại bỏ ký tự đầu zero elimination sự loại bỏ số khôngsự loại trừ
CSMA with Collision Elimination (CSMA/CE) CSMA với sự loại trừ xung độtthải ra
tách ra
Kinh tế
sự loại bỏ
sự làm sạch
dust elimination sự làm sạch bụiĐịa chất
sự khử, sự loại trừ, sự thải
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
cut , destruction , discard , displacement , dropping , ejection , eradication , exclusion , expulsion , extermination , omission , rejection , riddance , taking away , weeding out , withdrawal , clearance , liquidation , purge , removal , dumping , jettison , evacuation , excretion , purgation Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Elimination »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Eliminated Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Eliminate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eliminated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Eliminate - Từ điển Anh - Việt
-
Eliminated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ELIMINATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eliminated Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Nghĩa Của Từ : Eliminate | Vietnamese Translation
-
'eliminate' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Eliminate Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Eliminate
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Eliminated Là Gì ? Nghĩa Của Từ Eliminate
-
Từ điển Anh Việt "elimination" - Là Gì?
-
To Eliminate Là Gì ? Nghĩa Của Từ Eliminated Trong Tiếng Việt