Nghĩa Của Từ Employee - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸emplɔi´i:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người lao động, người làm công

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    công nhân
    nhân viên
    temporary employee nhân viên tạm thời

    Kinh tế

    người làm công
    employee involvement sự để hết tâm trí của người làm công employee involvement thu hút sự quan tâm của người làm công employee participation sự tham gia quản lý của người làm công employee share ownership quyền sở hữu cổ phần của người làm công employee stock option quyền của người làm công được mua cổ phiếu employee-buy-out sự mua lại xí nghiệp bởi những người làm công monthly paid employee người làm công trả lương monthly paid employee người làm công trả lương tháng sales-per-employee ratio tỉ lệ bán hàng trên mỗi người làm công sales-per-employee ratio tỷ lệ bán hàng theo đầu người làm công simplified employee pension plan ban kế hoạch quỹ hưu trí đơn giản hóa của người làm công student employee người làm công là sinh viên weekly paid employee người làm công trả lương tuần
    nhân viên
    election of employee representatives cuộc bầu cử đại biểu công nhân viên embassy employee nhân viên sứ quán employee association đoàn thể công nhân viên employee benefits tiền trợ cấp công nhân viên chức employee benefits trợ cấp công nhân viên chức employee bonus tiền lương công nhân viên chức employee bonus tiền thưởng công nhân viên chức employee contributions phần đóng góp tiền lương của nhân viên employee handbook chỉ nam nhân viên employee handbook sổ tay hướng dẫn nhân viên employee orientation chương trình hội nhập của (các) nhân viên mới employee rating sự đánh giá, xếp loại, sát hạch công nhân viên chức employee report báo cáo với công nhân viên chức employee representative đại biểu nhân viên employee retirement fund quỹ hưu bổng của công nhân viên chức employee retirement fund qũy hưu bổng của công nhân viên chức employee savings plans biện pháp tiết kiệm của công nhân viên chức employee welfare phúc lợi công nhân viên chức employee welfare costs phí tổn phúc lợi của công nhân viên chức evaluation of employee sự đánh giá công nhân viên chức full-time employee nhân viên làm việc toàn thời gian junior employee nhân viên cấp dưới lead employee nhân viên lòng cốt profit-sharing employee công nhân viên có tham gia chia lời specific period employee nhân viên dự khuyết specified period employee nhân viên dự khuyết

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    agent , apprentice , assistant , attendant , blue collar , breadwinner * , clerk , cog * , company person , craftsperson , desk jockey * , domestic , hand , help , hired gun * , hired hand , hireling , jobholder , laborer , member , operator , pink collar , plug * , representative , sales help , salesperson , servant , slave , staff member , wage-earner , white collar , worker , working stiff , factotum Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Employee »

    tác giả

    Admin, na, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Employee Là Gì