Nghĩa Của Từ Encourage - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
BrE/ɪn'kʌrɪdʒ/
NAmE/ɪn'kɜ:rɪdʒ/
Hình thái từ
- Ving:encouraging
- Past: encouraged
- PP: encouraged
Thông dụng
Ngoại động từ
Làm can đảm, làm mạnh dạn
Khuyến khích, cổ vũ, động viên
Giúp đỡ, ủng hộ
Chuyên ngành
Xây dựng
khuyến khích
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
animate , applaud , boost , brighten , buck up * , buoy , cheer , cheer up , comfort , console , embolden , energize , enhearten , enliven , excite , exhilarate , fortify , galvanize , give shot in arm , gladden , goad , hearten , incite , inspire , inspirit , instigate , praise , prick , prop up , psych up , push , rally , reassure , refresh , restore , revitalize , revivify , rouse , spur , steel , stir , strengthen , sway , abet , advance , advocate , aid , approve , assist , back , back up , befriend , bolster , brace , countenance , develop , ease , egg on * , endorse , favor , forward , foster , further , get behind , give a leg up , go for * , improve , invite , pat on the back , prevail , promote , pull for , reinforce , relieve , root for , sanction , second , serve , side with * , smile upon , solace , subscribe to , subsidize , succor , support , sustain , uphold , motivate , buck up , nerve , perk up , smile on , feed , advise , assure , buoy up , champion , confirm , connive , cultivate , elate , exhort , expostulate , foment , help , induce , invigorate , nurture , revive , stimulate , urgeTừ trái nghĩa
verb
dampen , deject , depress , deter , discourage , dispirit , dissuade , uninspire , block , confuse Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Encourage »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
nguyá»…n thị xuyến, Black coffee, Admin, Trần ngọc hoàng, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Encourage Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Encourage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Encourage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Encourage Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Encourage | Vietnamese Translation
-
Encourage Là Gì? Cấu Trúc Encourage To V Cần Nhớ - Fast English
-
Từ điển Anh Việt "encourage" - Là Gì?
-
Cấu Trúc Encourage Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất - Step Up English
-
ENCOURAGED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Encourage Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Cấu Trúc Encourage: [Cách Dùng, Ví Dụ&Bài Tập Chi Tiết]
-
Encouraged Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Cấu Trúc Encourage Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Encourage - Từ điển Số
-
Encourage