Nghĩa Của Từ Episodic - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸epi´sɔdik/

    Thông dụng

    Cách viết khác episodical

    Tính từ

    (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
    Chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    anecdotal , digressive , disconnected , discursive , disjointed , incidental , irregular , occasional , picaresque , rambling , roundabout , segmented , soap opera * , sporadic , wandering

    Từ trái nghĩa

    adjective
    connected , lasting , permanent , regular , unbroken Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Episodic »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Episodic Dịch Là Gì