Nghĩa Của Từ Equip - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/i´kwip/
Thông dụng
Ngoại động từ
Trang bị (cho ai... cái gì)
to equip an army with modern weapons trang bị vũ khí hiện đại cho một quân độihình thái từ
- Ved: equipped
- Ving:equipping
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
accouter , adorn , appoint , arm , array , attire , deck , deck out , decorate , dress , endow , feather nest , fit out , fix up , furnish , gear , gear up , heel * , implement , line nest , man , outfit , prep , prepare , provide , qualify , ready , rig , set up , stake , stock , supply , turn out , fit , accoutre , capacitate , caparison , gird , habilitate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Equip »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Equip Tính Từ
-
Bản Dịch Của Equip – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Equip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Equip | Vietnamese Translation
-
Equip - Wiktionary Tiếng Việt
-
Equip - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
EQUIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Equip Thuoc Loai Tu Gi (a,n,v,adj,adv) - Hoc24
-
'equip' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Equip Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'equip With' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Equip Là Gì - Nghĩa Của Từ Equip - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Equip Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Top 20 Equipped Đi Với Giới Từ Gì Mới Nhất 2022