Nghĩa Của Từ : Erratic | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: erratic Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: erratic Best translation match: | English | Vietnamese |
| erratic | * tính từ - thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy - (y học) chạy, di chuyển (chỗ đau) - (từ hiếm,nghĩa hiếm) lang thang =erratic blocks+ (địa lý,địa chất) đá tảng lang thang !erratic driving - sự lái chưa vững, sự lái chập choạng (ô tô) * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy |
| English | Vietnamese |
| erratic | bất thường ; một cách điên rồ ; thất thường ; |
| erratic | bất thường ; một cách điên rồ ; thất thường ; |
| English | English |
| erratic; fickle; mercurial; quicksilver | liable to sudden unpredictable change |
| erratic; planetary; wandering | having no fixed course |
| erratic; temperamental | likely to perform unpredictably |
| English | Vietnamese |
| erratic | * tính từ - thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy - (y học) chạy, di chuyển (chỗ đau) - (từ hiếm,nghĩa hiếm) lang thang =erratic blocks+ (địa lý,địa chất) đá tảng lang thang !erratic driving - sự lái chưa vững, sự lái chập choạng (ô tô) * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy |
| erratically | * phó từ - thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy - chập choạng (lái xe ô tô) |
| erraticism | - xem erratic |
| erratics | * danh từ - (địa chất) tầng lăn; đá lang thang; phiêu nham |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Erratic
-
Ý Nghĩa Của Erratic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Erratic – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Dịch Từ "erratic" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Erratic - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Erratic Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ERRATIC Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Erratic - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"erratic" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Erratic Là Gì
-
Actively Prevent Flu In The Erratic Rainy Season - Vinmec
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'erratic' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
IELTS Face-Off - Facebook