The resulting version is environmentally evaluated on market success and environmental impact. English Cách sử dụng "evaluation" trong một câu. more_vert.
Xem chi tiết »
'''i'væljueit'''/ , Ước lượng, Định giá, Xóa bỏ, diệt trừ, đánh giá; ước lượng, tính biểu thị, đánh giá, ước lượng, định trị,
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · Ý nghĩa của evaluate trong tiếng Anh. evaluate. verb [ T ] ... SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ ... trong tiếng Việt. Evaluation · Evaluated · Xem thêm · Phát âm của evaluate là gì?
Xem chi tiết »
To examine and judge carefully; appraise. See synonyms at estimate. 3. Mathematics. To calculate the numerical value of; express numerically. [Back-formation ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'evaluate' trong tiếng Việt. evaluate là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'evaluate' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi ...
Xem chi tiết »
Câu ví dụ: Just a friendly chat to bring her in for evaluation. ... Trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 4 của ...
Xem chi tiết »
1 thg 6, 2022 · Các câu này đã cho thấy chiêu thức bạn cũng luôn có thể dùng từ tiếng Anh evaluate trong một câu thực. Thứ năm, để khiến cho bạn làm rõ hơn về ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ evaluate bằng Tiếng Việt. Ngoại Động từ 1. ước lượng 2. định giá; đánh giá ...
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi · IPA: /ɪ.ˈvæl.jə.ˌweɪt/. Ngoại động từSửa đổi. evaluate ngoại động từ /ɪ.ˈvæl.jə.ˌweɪt/. Ước lượng. Định giá. Bị thiếu: nghĩa | Phải bao gồm: nghĩa
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của "Evaluate" trong các cụm từ và câu khác nhau. Q: evaluate có nghĩa là gì? A: It means that the expression returns a particular value.
Xem chi tiết »
evaluate /i'væljueit/ nghĩa là: ước lượng, định giá... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ evaluate, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
evaluate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm evaluate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của evaluate.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Nghĩa Của Từ Evaluate Trong Tiếng Việt
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ evaluate trong tiếng việt hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu