Nghĩa Của Từ Exaggerate - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ig´zædʒə¸reit/
Thông dụng
Động từ
Thổi phồng, phóng đại, cường điệu
Làm tăng quá mức
Hình thái từ
- Ved: exaggerateed
- Ving:exaggerateing
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
cường điệu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
amplify , blow out of proportion , boast , boost , brag , build up , caricature , color , cook up * , corrupt , distort , embroider , emphasize , enlarge , exalt , expand , fabricate , falsify , fudge * , go to extremes , heighten , hike , hyperbolize , inflate , intensify , lay it on thick , lie , loud talk , magnify , make too much of , misquote , misreport , misrepresent , overdo , overdraw , overemphasize , overestimate , pad * , pretty up , puff , put on , pyramid * , romance , romanticize , scam , stretch , up * , overcharge , overstate , embellish , enhance , malingerTừ trái nghĩa
verb
depreciate , minimize , play down , reduce , understate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Exaggerate »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Nguyễn Hưng Hải, Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Exaggerate đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Exaggerate - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Exaggerate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Exaggerated - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Với "exaggerate" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Exaggerate Là Gì, Nghĩa Của Từ Exaggerate | Từ điển Anh - Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Exaggerate - Từ điển ABC
-
Trái Nghĩa Của Exaggerate - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Exaggerating
-
EXAGGERATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Exaggerate
-
Từ đồng Nghĩa Của Exaggerate Là Gì? - EnglishTestStore
-
Exaggerate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Antonym Of Exaggerates - Alien Dictionary
-
Exaggerate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky