Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Exaggerate - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Exaggerate Tham khảo Động Từ hình thức
- overstate, overrate, thổi phồng, phun, đánh giá cao, màu sắc, thêu, tôn tạo, lay nó, oversell, tự hào, kéo dài, phóng đại, mở rộng, nâng cao.
Exaggerate Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, mịn, Thậm Chí, Thông Thạo, Không...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Exaggerate đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Exaggerate - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Exaggerate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Exaggerate - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Exaggerated - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Với "exaggerate" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Exaggerate Là Gì, Nghĩa Của Từ Exaggerate | Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Exaggerate - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Exaggerating
-
EXAGGERATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Exaggerate
-
Từ đồng Nghĩa Của Exaggerate Là Gì? - EnglishTestStore
-
Exaggerate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Antonym Of Exaggerates - Alien Dictionary
-
Exaggerate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky