Nghĩa Của Từ Exam - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ig´zæm/
Thông dụng
Danh từ
(thông tục) (viết tắt) của examination
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
catechism , catechization , examination , quiz , checkup Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Exam »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Hades, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Exam Nghĩa Là Gì
-
EXAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Exam Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Exam Là Gì, Nghĩa Của Từ Exam | Từ điển Anh - Việt
-
"exam" Là Gì? Nghĩa Của Từ Exam Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Examination - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Exams Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Exam Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ : Examination | Vietnamese Translation
-
Final Exam Là Gì
-
Exam Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Exam Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Exam Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Exam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'examination' Trong Từ điển Lạc Việt