Ý Nghĩa Của Exam Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
exam
Các từ thường được sử dụng cùng với exam.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
certification examCurrently, 41 states have accepted this certification exam. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. clinical examA preliminary diagnosis can be made based on history, clinical exam and postmortem signs. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. comprehensive examMethods of assessment may include a comprehensive exam, unit exams, portfolios, research papers, literature reviews, an oral exam or homework assignments. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với examTừ khóa » Từ Exam Nghĩa Là Gì
-
EXAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Exam Là Gì, Nghĩa Của Từ Exam | Từ điển Anh - Việt
-
"exam" Là Gì? Nghĩa Của Từ Exam Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Exam - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Examination - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Exams Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Exam Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ : Examination | Vietnamese Translation
-
Final Exam Là Gì
-
Exam Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Exam Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Exam Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Exam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'examination' Trong Từ điển Lạc Việt