Nghĩa Của Từ Examination - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ig¸zæmi´neiʃən/

    Thông dụng

    Cách viết khác examen

    Danh từ

    Sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu
    Sự thi cử; kỳ thi
    to go in for an examination đi thi to pass one's examination thi đỗ to fail in an examination thi trượt
    (pháp lý) sự thẩm tra

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    nghiên cứu [sự nghiên cứu]

    Cơ - Điện tử

    Sự xem xét, sự kiểm tra, sự khảo sát

    Hóa học & vật liệu

    khám xét
    custom examination khám xét hải quan
    thẩm vấn
    thi cử

    Kỹ thuật chung

    kiểm tra
    customs examination room phòng kiểm tra hải quan Examination of Work before Covering Up kiểm tra công trình trước khi che khuất chúng examination records bản ghi kiểm tra examination records biên bản kiểm tra Foundations, Examination of kiểm tra nền móng magnetic particle examination sự kiểm tra bằng hạt từ medical examination kiểm tra y học running gear examination kiểm tra bộ phận chạy technical examination sự kiểm tra kỹ thuật visual examination sự kiểm tra bằng mắt Work, Examination of Before Covering Up kiểm tra công trình trước khi che khuất
    sự khảo sát
    architectural examination sự khảo sát kiến trúc geologic examination sự khảo sát địa chất preliminary examination sự khảo sát sơ bộ
    sự kiểm nghiệm
    instrument examination sự kiểm nghiệm máy
    sự kiểm tra
    magnetic particle examination sự kiểm tra bằng hạt từ technical examination sự kiểm tra kỹ thuật visual examination sự kiểm tra bằng mắt
    sự nghiên cứu
    sự xem xét
    sự xét nghiệm

    Kinh tế

    sự kiểm tra
    examination of bid sự kiểm tra bỏ thầu examination of letter of credit sự kiểm tra thư tín dụng laboratory examination sự kiểm tra trong phòng thí nghiệm
    sự nghiên cứu
    laboratory examination sự nghiên cứu trong phòng thí nghiệm microorganism examination sự nghiên cứu vi sinh vật organoleptic examination sự nghiên cứu cảm quan
    sự thẩm vấn
    examination-in-chief sự thẩm vấn người đương sự và người chứng (của luật sư) public examination sự thẩm vấn công khai
    thẩm vấn
    examination-in-chief sự thẩm vấn người đương sự và người chứng (của luật sư) public examination sự thẩm vấn công khai public examination thẩm vấn công khai
    xem xét

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    assay , audit , battery , blue book , breakdown , canvass , catechism , checking , checkup , cross-examination , diagnosis , dissection , exam , experiment , exploration , final , grilling , inquest , inquiry , inquisition , inspection , interrogation , investigation , legwork , make-up , observation , once-over * , oral , perlustration , perusal , probe , quest , questioning , questionnaire , quiz , raid , reconnaissance , research , review , scan , scrutiny , search , study , survey , the eye , third degree , trial , tryout , view , written , autopsy , biopsy , physical , postoperative , test , check , catechization , analysis , comparison , introspection , midterm , probing , recension , reconnoissance , x-ray Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Examination »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Examinations Nghĩa Là Gì