Nghĩa Của Từ Exhaust - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ɪgˈzɔst/
Thông dụng
Danh từ
(kỹ thuật) sự rút khí, sự thoát khí
Ngoại động từ
Hút, rút (khí, hơi, nước, bụi...)
Làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết
to exhaust a well làm cạn một cái giếng to exhaust one's strength tự làm kiệt sức (ai)Bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề)
hình thái từ
- Ved: exhausted
- Ving:exhausting
Chuyên ngành
Xây dựng
sự xả, sự thoát (khí, hơi), khí xả, ống dẫn khí xả, xả, hút, rút, thoát (khí, hơi)
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Sự xả, sự thoát, sự hút (ra), ống xả, xả, rút, thoát khí
Cơ khí & công trình
thải hơi (khói)
Hóa học & vật liệu
tạo chân không
Ô tô
hệ thống thải
Toán & tin
vét kiệt
Vật lý
cấu xả
Điện
đường xả
Kỹ thuật chung
bộ tiêu âm
exhaust muffler bộ tiêu âm xả khí exhaust nozzle bộ tiêu âm xả exhaust silencer bộ tiêu âm khí xả exhaust silencer bộ tiêu âm xả khíhút ra
hút
khí thải
dual exhaust system hệ thống khí thải kép exhaust air không khí thải exhaust air không khí thải ra ngoài exhaust air flow dòng không khí thải exhaust air stream luồng không khí thải exhaust back pressure áp suất ngược của khí thải exhaust brake phanh bằng khí thải exhaust chamber buồng hút (không khí thải) exhaust cleaning installation thiết bị làm sạch khí thải exhaust emission regulations quy định lượng khí thải exhaust emission standards quy định lượng khí thải exhaust fan quạt thông khí thải exhaust gas analysis system hệ thống phân tích khí thải exhaust gas analyzer thiết bị phân tích khí thải exhaust gas cleaning sự làm sạch khí thải exhaust gas emission sự phát tán khí thải exhaust gas purification (system) hệ thống làm sạch khí thải exhaust gas recirculation (EGR) hệ thống tuần hoàn khí thải exhaust grille cửa không khí thải exhaust grille ghi (cửa) không khí thải exhaust recycling sự tái sinh khí thải exhaust treatment sự xử lý khí thải exhaust turbocharging tăng áp bằng khí thải exhaust-lacked carburetor cacburetơ nung bằng khí thải infrared exhaust gas analyser bộ phân tích khí thải hồng ngoại infrared exhaust gas analyzer bộ phân tích khí thải hồng ngoại raw exhaust gas khí thải chưa xử lí residual exhaust gases khí thải sót trong xy lanh (2 kỳ) the silence or exhaust gasket is blowing khí thải đang rò rỉ từ ống giảm thanh (pô)khí xả
hệ thống xả
ejector-type trim exhaust system hệ thống xả gọn kiểu ống phun exhaust system hệ thống xả hơi exhaust system hệ thống xả khíống giảm thanh
the silence or exhaust gasket is blowing khí thải đang rò rỉ từ ống giảm thanh (pô)rút
sự rút khí
sự thoát
sự thoát khí
sự xả
sự xả khí
thải
air exhaust sự thải khí air exhaust thải khí dual exhaust system hệ thống khí thải kép exhaust air không khí thải exhaust air không khí thải ra ngoài exhaust air flow dòng không khí thải exhaust air stream luồng không khí thải exhaust back pressure áp suất ngược của khí thải exhaust brake phanh bằng khí thải exhaust cam cam điều khiển xupáp thải exhaust cam cam thải exhaust cam (shaft) trục cam thải exhaust chamber buồng hút (không khí thải) exhaust cleaning installation thiết bị làm sạch khí thải exhaust conduit ống thải exhaust cycle chu kỳ thải exhaust developer thuốc hiện ảnh thải ra exhaust draft hút chất thải exhaust emission khí thải exhaust emission regulations quy định lượng khí thải exhaust emission standards quy định lượng khí thải exhaust fan quạt đẩy thải exhaust fan quạt thải khí exhaust fan quạt thông khí thải exhaust fume khí thải exhaust fume khói thải exhaust gas khí thải exhaust gas analysis system hệ thống phân tích khí thải exhaust gas analyzer thiết bị phân tích khí thải exhaust gas cleaning sự làm sạch khí thải exhaust gas emission sự phát tán khí thải exhaust gas purification (system) hệ thống làm sạch khí thải exhaust gas recirculation (EGR) hệ thống tuần hoàn khí thải exhaust grille cửa không khí thải exhaust grille ghi (cửa) không khí thải exhaust grille ghi gió thải exhaust line đường thải exhaust manifold cụm ống thải exhaust manifold ống thải exhaust pipe ống thải exhaust pipe ống thải khí exhaust pollutants sự ô nhiễm củakhí thải exhaust port cửa thải exhaust process quá trình thải exhaust pump bơm thải khí exhaust pump máy bơm thải ra exhaust recycling sự tái sinh khí thải exhaust side phía bên thải exhaust steam hơi nước thải exhaust steam hơi thải exhaust steam absorption refrigerating machine máy lạnh hấp thụ dùng hơi thải exhaust steam boiler nồi hơi dùng hơi thải exhaust steam separator nồi ngưng hơi thải exhaust stroke thì thải exhaust system hệ thống thải exhaust tank thùng thải exhaust treatment sự xử lý khí thải exhaust turbocharging tăng áp bằng khí thải exhaust valve van thải exhaust valve cap mũ van thải khí exhaust valve closes (EVC) dấu supap thải đóng exhaust valve opens (EVO) dấu supap thải mở exhaust valve rocket arm cần mổ của xupáp thải exhaust ventilator quạt hút thải exhaust ventilator quạt thải exhaust-lacked carburetor cacburetơ nung bằng khí thải infrared exhaust gas analyser bộ phân tích khí thải hồng ngoại infrared exhaust gas analyzer bộ phân tích khí thải hồng ngoại inlet over exhaust engine (IOEengine) động cơ có đường nạp nằm trên đường thải pass to exhaust đem thải raw exhaust gas khí thải chưa xử lí residual exhaust gases khí thải sót trong xy lanh (2 kỳ) the silence or exhaust gasket is blowing khí thải đang rò rỉ từ ống giảm thanh (pô)thải ra
exhaust air không khí thải ra ngoài exhaust developer thuốc hiện ảnh thải ra exhaust pump máy bơm thải rathoát khí
air exhaust line đường thoát khí exhaust passage đường thoát khí exhaust pipe ống thoát khí xả free exhaust thoát khí tự doKinh tế
sự rút khí
sự thoát khí
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
bankrupt , burn out * , conk out * , cripple , debilitate , disable , do in * , drain , draw , enervate , enfeeble , fag , fatigue , frazzle , impoverish , overdo , overexert , overextend , overfatigue , overtire , overwork , peter out * , poop , poop out * , prostrate , run ragged , sap * , suck dry , tucker * , use up , weaken , wear down , weary , bleed dry , deplete , devour , dispel , disperse , dissipate , dry , eat , eat up * , empty , expend , finish , run out , run through , spend , squander , strain , take last of , void , wash up , waste , tire out , wear out , sap , consume , draw down , eat up , play out , depauperate , discharge , evacuate , fumes , gases , pauperize , tire , tucker , wearTừ trái nghĩa
verb
animate , invigorate , refresh , replenish Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Exhaust »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Ô tô | Toán & tin | Vật lý | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Trần ngọc hoàng, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Thoát Khí Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Thoát Khí In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ THOÁT KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thoát Khí" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Thoát Khí" - Là Gì?
-
"lỗ Thoát Khí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Exhaust Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Thoát Hơi Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ THOÁT TỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese
-
Nghiên Cứu Các Yếu Tố ảnh Hưởng đến độ Thoát Khí Metan Tại Các ...
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
Tổn Thương đương Thở Do Hít Phải Khí - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp