Sự Thoát Khí In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự thoát khí" into English
exhaust is the translation of "sự thoát khí" into English.
sự thoát khí + Add translation Add sự thoát khíVietnamese-English dictionary
-
exhaust
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự thoát khí" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự thoát khí" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thoát Khí Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ THOÁT KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thoát Khí" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Thoát Khí" - Là Gì?
-
"lỗ Thoát Khí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Exhaust Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Nghĩa Của Từ Exhaust - Từ điển Anh - Việt
-
Thoát Hơi Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ THOÁT TỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese
-
Nghiên Cứu Các Yếu Tố ảnh Hưởng đến độ Thoát Khí Metan Tại Các ...
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
Tổn Thương đương Thở Do Hít Phải Khí - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp