Từ điển Việt Anh "thoát Khí" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"thoát khí" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thoát khí
| Giải thích VN: Giải thoát khối không khí bám quanh gờ của các cánh cửa quay. |
| Giải thích EN: Weatherstripping attached to the edges of each wing of a revolving door. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Sự Thoát Khí Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Thoát Khí In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ THOÁT KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Thoát Khí" - Là Gì?
-
"lỗ Thoát Khí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Exhaust Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Nghĩa Của Từ Exhaust - Từ điển Anh - Việt
-
Thoát Hơi Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ THOÁT TỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese
-
Nghiên Cứu Các Yếu Tố ảnh Hưởng đến độ Thoát Khí Metan Tại Các ...
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
Tổn Thương đương Thở Do Hít Phải Khí - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp