'''feə'''/ , Hội chợ, chợ phiên, Phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, Khá tốt, thuận lợi, Đẹp, Nhiều, ... Fair-haired · Fairly · Fairness · Fairish
Xem chi tiết »
We've come a long way, but there's still a fair way (= quite a long distance) to go. SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ. Xem thêm · Fair and square · Hair
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "fair": fair. English. average · bazaar; bonnie; bonny; carnival; clean; comely; evenhandedly; fairish; fairly; funfair ...
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Việt. fair. /feə/. * danh từ. hội chợ, chợ phiên. to come a day before (after) the fair. (xem) day. vanity fair. hội chợ phù hoa. * tính từ.
Xem chi tiết »
Phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận. a fair judge — quan toà công bằng: by fair means — bằng phương tiện chính ...
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: fair nghĩa là hội chợ, chợ phiên.
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fair trong tiếng Anh. fair có nghĩa là: fair /feə/* danh từ- hội chợ, chợ phiên!to come a day before (after) the fair ...
Xem chi tiết »
fair bằng Tiếng Việt. Bản dịch và định nghĩa của fair , từ điển trực tuyến Tiếng Anh - Tiếng Việt. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 203 câu dịch với fair .
Xem chi tiết »
fairs. fair /feə/. danh từ. hội chợ, chợ phiên. to come a day before (after) the fair. (xem) day. vanity fair. hội chợ phù hoa. tính từ.
Xem chi tiết »
Một số từ đồng nghĩa của Fair Play: Justice; Justness; Fair-mindedness; Equity ; Equitableness; Even-handedness; Impartiality. Fair Play là gì trong nghĩa tiếng ...
Xem chi tiết »
Bạn đã từng nghe qua một cụm của Fair là Fair Enough nhưng chưa hiểu được nghĩa của cụm này là như thế nào. Bạn đang tìm kiếm một nguồn trang giải thích ...
Xem chi tiết »
Định nghĩa của từ 'fair' trong từ điển Lạc Việt. ... Đóng tất cả. Kết quả từ 3 từ điển. Từ điển Anh - Việt. fair. [feə]. |. danh từ|tính từ|phó từ|nội động ...
Xem chi tiết »
fair tiếng Anh? Thuật ngữ liên quan tới fair; Tóm lại nội dung ý nghĩa của fair trong tiếng Anh; Cùng học tiếng Anh; Từ điển Việt ...
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'fair' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi miễn ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nghĩa Của Từ Fair Trong Tieng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ fair trong tieng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu