20 thg 7, 2022 · There was a small fairground just by the river, with a carousel, a roller coaster and a Ferris wheel. SMART Vocabulary: các từ liên quan và các ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của fairgrounds trong tiếng Anh ... Muốn học thêm? Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge. Học các từ bạn cần giao tiếp ...
Xem chi tiết »
Fair-ground. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /'feə,graund/. Thông dụng. Danh từ. Bãi họp chợ phiên. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fair-ground ...
Xem chi tiết »
Bãi họp chợ phiên; bãi đất nơi diễn ra hội chợ hay các hoạt động lễ hội. Ghi chú sử dụngSửa đổi · Fairgrounds có thể là số nhiều của fairground, nhưng nó cũng ...
Xem chi tiết »
Fair-ground là gì: / 'feə,graund /, Danh từ: bãi họp chợ phiên,
Xem chi tiết »
Fair ground là gì: often, fairgrounds. a place where fairs, horse races, etc., are held; in the u.s. usually an area set aside by a ... Từ điển Anh - Việt ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của từ fairground là gì: fairground nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ fairground Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa fairground ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ fairground - fairground là gì ... Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'fair-ground' trong tiếng Việt. fair-ground là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
fair-ground /'feəgraund/ nghĩa là: bãi họp chợ phiên... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ fair-ground, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Dịch Online, Translate, Translation, Từ điển chuyên ngành Y khoa, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt ...
Xem chi tiết »
fair-ground. Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: fair-ground. Phát âm : /'feəgraund/. + danh từ. bãi họp chợ phiên.
Xem chi tiết »
fairground nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fairground giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fairground.
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'fair-ground' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ fairground|fairgrounds trong Từ điển Tiếng Anh noun area where a fair is held.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Của Từ Fairground
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ fairground hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu