Nghĩa Của Từ : Fair-ground | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fair-ground Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fair-ground Best translation match: | English | Vietnamese |
| fair-ground | * danh từ - bãi họp chợ phiên |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nghĩa Của Từ Fairground
-
Ý Nghĩa Của Fairground Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FAIRGROUNDS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Fair-ground - Từ điển Anh - Việt
-
Fairground - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fair-ground Là Gì, Nghĩa Của Từ Fair-ground | Từ điển Anh - Việt
-
Fair Ground
-
Fairground Nghĩa Là Gì?
-
Fairground - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "fair-ground" - Là Gì?
-
Từ: Fair-ground
-
Nghĩa Của Từ Fairground Là Gì
-
Fair-ground
-
Fairground Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'fairground|fairgrounds' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh