Sự tin tưởng, sự tin cậy · Niềm tin · Vật làm tin, vật bảo đảm · Lời hứa, lời cam kết · Sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực.
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · faith ý nghĩa, định nghĩa, faith là gì: 1. great trust or confidence in something or someone: 2. a particular religion: 3. strong belief… Xem thêm · In good faith · A leap of faith · Have faith!
Xem chi tiết »
The new law also provides that both the defendant homeowner and the plaintiff lender negotiate in good faith during their mandated settlement conference.
Xem chi tiết »
=to oin one's faith upon something+ tin tưởng vào cái gì ... cách thành ; faith nữa ; giấu ; hy vọng gì ; hy vọng ; học cách kiểm soát ; linh ; là niềm tin ...
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: faith nghĩa là sự tin tưởng, sự tin cậy to oin one's faith upon something tin tưởng vào cái gì.
Xem chi tiết »
Từ điển WordNet · a strong belief in a supernatural power or powers that control human destiny; religion, religious belief · complete confidence in a person or ...
Xem chi tiết »
faith nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm faith giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của faith.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ faith - faith là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Danh từ 1. sự tin tưởng, sự tin cậy 2. niềm tin 3. vật làm tin, vật bảo đảm 4. lời hứa, lời cam kết
Xem chi tiết »
[feiθ]|danh từ sự tin tưởng, sự tin cậyto put one's faith upon something tin tưởng vào cái gì niềm tin vật làm tin, vật bảo đảmon the faith of tin vào lời hứa, ...
Xem chi tiết »
Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt chứa 17 phép dịch faith , phổ biến nhất là: tín ngưỡng, lời hứa, niềm tin . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của ...
Xem chi tiết »
to join one's faith upon something — tin tưởng vào cái gì ... women must free themselves - một điều xác tín của nhóm này là phụ nữ phải giải phóng chính họ. Bị thiếu: nghĩa | Phải bao gồm: nghĩa
Xem chi tiết »
faith /feiθ/ nghĩa là: sự tin tưởng, sự tin cậy, niềm tin... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ faith, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: faith faith /feiθ/. danh từ. sự tin tưởng, sự tin cậy. to oin one's faith upon something: tin tưởng vào cái gì. niềm tin.
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ faith trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. Các cụm từ anh việt y học liên quan đến faith . Xem bản dịch online trực tuyến, ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nghĩa Của Từ Faith Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ faith là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu