Faith - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfeɪθ/
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Faith Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Faith - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Faith Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FAITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Faith | Vietnamese Translation
-
Faith
-
"faith" Là Gì? Nghĩa Của Từ Faith Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Faith Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Faith - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Faith Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Faith Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ: Faith
-
Trái Nghĩa Của Faith - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Faith Là Gì